đường đất

đường đất

Xe ô tô khó đi vào làng vì chỉ có đường đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường được làm bằng đất, không được trải nhựa hoặc lát đá: Chỉ loại đường bề mặt đất tự nhiên, thường gồ ghề có thể lầy lội khi trời mưa.
    • Khoảng cách tính theo đường bộ (cách dùng ): Dùng để chỉ quãng đường xa, đặc biệt khi di chuyển khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe ô tô khó đi vào làng chỉ đường đất. (Ô tô khó vào làng chỉ đường làm bằng đất.)
    • Trẻ con chạy nhảy trên con đường đất trước nhà. (Trẻ con chạy nhảy trên con đường đất trước nhà.)
    • Nhà tôi cách thành phố những mười cây số đường đất. (Nhà tôi cách thành phố đến mười cây số đường bộ xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường đất xa xôi": cụm từ nhấn mạnh quãng đường dài việc di chuyển vất vả.
    • Anh ấy đã vượt qua quãng đường đất xa xôi để về thăm quê. (Anh ấy đã vượt qua quãng đường bộ dài khó khăn để về thăm quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường mòn (danh từ): lối đi nhỏ hình thành do người hoặc vật qua lại, thườngvùng núi hoặc nông thôn.
  • Đường làng (danh từ): đường trong thôn, làng; ngày xưa thường đường đất, nay có thể được tông hóa.
  • Đường nhựa/đường asphalt (danh từ): đường được trải nhựa, trái nghĩa với đường đất.
Từ đồng nghĩa
  • Đường bộ (danh từ, khi chỉ phương thức vận chuyển khoảng cách): đường dành cho xe cộ đi lại trên mặt đất.
  • Lối đất (danh từ): từ ít dùng hơn, cùng chỉ lối đi bằng đất.
Lưu ý sử dụng
  • Từ đường đất ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ loại đường bề mặt bằng đất.
  • Nghĩa chỉ "khoảng cách xa" ( dụ: ) cách dùng cổ, thường thấy trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói của người lớn tuổi, ít phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.